geographical zone

geographical zone

The map clearly shows the different geographical zones of the world.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vùng địa : "geographical zone" chỉ một khu vực trên bề mặt Trái Đất được phân chia dựa trên vĩ độ hoặc kinh độ, thường mang các đặc điểm khí hậu hoặc tự nhiên tương đồng.

dụ sử dụng
  • (Trái Đất được chia thành nhiều vùng địa , như vùng nhiệt đới, vùng ôn đới vùng cực.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình khí hậu của từng vùng địa để hiểu về biến đổi thời tiết toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "geographical zone" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc địa lý học để mô tả các khu vực ranh giới tự nhiên, không chỉ dựa trên vĩ độ/kinh độ còn dựa trên đặc điểm địa hình, thảm thực vật.
    • The Amazon rainforest is a distinct geographical zone due to its unique biodiversity. (Rừng nhiệt đới Amazon một vùng địa riêng biệt nhờ vào đa dạng sinh học độc đáo của .)
  • Trong địa kinh tế, "geographical zone" có thể chỉ vùng được phân chia để quản lý tài nguyên hoặc thương mại.
    • The government established a special economic geographical zone to attract foreign investment. (Chính phủ đã thành lập một vùng địa kinh tế đặc biệt để thu hút đầu nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Zone (danh từ): vùng, khu vực (có thể không mang tính địa ).
    • This area is a no-parking zone. (Khu vực này vùng cấm đỗ xe.)
  • Geographical (tính từ): thuộc về địa .
    • The geographical features of this region include mountains and rivers. (Đặc điểm địa của khu vực này bao gồm núi sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Climatic zone: vùng khí hậu (nhấn mạnh vào yếu tố khí hậu).
  • Latitudinal zone: vùng vĩ độ (nhấn mạnh vào sự phân chia theo vĩ độ).
  • Region: khu vực (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dựa trên vĩ độ/kinh độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "geographical zone", nhưng có thể kết hợp với động từ "divide into" (chia thành):
    • The continent is divided into several geographical zones. (Lục địa được chia thành nhiều vùng địa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "geographical zone", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả:
    • Living in different geographical zones means experiencing different seasons. (Sốngcác vùng địa khác nhau đồng nghĩa với việc trải nghiệm các mùa khác nhau.)